|
|
|
|
|
| Tỉnh/Thành Phố: |
|
|
| Quận/Huyện |
|
|
| Loại Bất Động Sản |
|
|
| Giá từ:
|
|
|
| Diện tích:
|
|
|
|
|
| Tỉnh/Thành Phố: |
|
|
| Quận/Huyện |
|
|
| Loại Bất Động Sản |
|
|
| Giá từ:
|
|
|
| Diện tích:
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
Cần mua căn hộ chung cư
|
|
|
|
Cần mua đất/nhà mặt tiền đường Xuân Thủy, Quốc Hương, q2
|
|
|
|
Cần mua đất hoặc nhà khu dân cư Trung Sơn, giá cả hợp lý.
|
|
|
|
bán đất thổ cư ngõ 435 xuân đỉnh
|
|
|
|
Cần mua chung cư The Pride - Chính chủ
|
|
|
|
Cần mua chung cư ở ngay hoặc cuối năm bàn giao nhà
|
|
|
|
Nhận gửi bán Bất động sản, phí rẻ 5 – 10 triệu/ giao dịch.
|
|
|
|
Cần mua căn hộ Hoàng Anh 1, căn góc, tầng cao!
|
|
|
|
Cần mua nhà phố khu vực quận 1, 3, 4, 10, giá 8-10 tỷ
|
|
|
|
Mua Liền kề Mỗ Lao
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Hà Nội
|
Thông tin mô tả
|
Ngày đăng
|
Nơi đăng
|
Giá
|
|
Chính chủ cần căn hộ P 2103 tại chung cư Nàng Hương, Nguyễn Trãi, Thanh Xuân, Hà Nội |
|
Diện tích: 109
m2
Tình trạng pháp lý:
Hợp đồng
|
19/01/2012 |
Hà Nội
|
30.000.000 VNĐ
|
|
Chính chủ cần căn hộ 2103 tại chung
|
|
|
Chính chủ cần bán nhà số 7, ngõ10, Hà Trì 5, Hà Đông, Hà Nội |
|
Diện tích: 160
m2
Tình trạng pháp lý:
Sổ đỏ
|
19/01/2012 |
Hà Nội
|
98.000.000 VNĐ
|
|
Chính chủ cần bán nhà số 7, ngõ10, Hà
|
|
|
Chính chủ cần bán gấp nhà số 4 ngõ 317 Trần Khát Chân, Hai Bà Trưng, Hà Nội |
|
Diện tích: 210
m2
Tình trạng pháp lý:
Sổ đỏ
|
19/01/2012 |
Hà Nội
|
120.000.000 VNĐ/m2
|
|
Chính chủ cần bán gấp nhà số ngõ 317
|
|
|
Cần bán nhà gấp |
|
Tình trạng pháp lý:
Sổ đỏ
|
06/01/2012 |
Hà Nội
|
100.000.000 VNĐ/m2
|
|
Gia đình tôi đang có việc nên muốn bán
|
|
|
Bán đất phân lô phường Xuân Khanh, Sơn Tây_HN |
|
Diện tích: 60
m2
Tình trạng pháp lý:
Sổ đỏ
|
19/01/2012 |
Hà Nội
|
500.000.000 VNĐ
|
|
Bán đất phân lô phường Xuân Khanh, Sơn
|
|
|
Chính chủ cần bán hoặc cho thuê nhà số 8 ngõ 322/90 đội 5 làng Nhân Mỹ, xã Mỹ Đình, Từ Liêm, Hà Nội |
|
Diện tích: 76
m2
Tình trạng pháp lý:
Sổ đỏ
|
18/01/2012 |
Hà Nội
|
1.900.000.000 VNĐ
|
|
Chính chủ cần bán hoặc cho thuê nhà số
|
Hồ Chí Minh
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Mã | Tên | Tỉ giá |
| USD | USD | 21.011 |
| EUR | Euro | 29.908 |
| SJC | SJC | 44.540 |
|
|
|
|
|
|